băng âm

băng âm

Một kỹ thuật viên đang kiểm tra chất lượng băng âm trong phòng thu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Băng chứa đựng tín hiệu âm thanh đã được ghi lại: "băng âm" chỉ một loại băng từ (thường cuộn băng) dùng để lưu trữ âm thanh, như lời nói, âm nhạc hoặc các hiệu ứng âm thanh khác.
    • (Trong điện ảnh) Phần âm thanh đi kèm với hình ảnh: "băng âm" còn được dùng để chỉ riêng phần băng ghi âm thanh trong một bộ phim, tách biệt với phần băng hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cảnh sát đã thu giữ cuộn băng âm ghi lại cuộc điện thoại quan trọng. (Cuộn băng chứa lời nói được dùng làm bằng chứng.)
    • Kỹ thuật viên đang đồng bộ băng âm với băng hình cho đoạn phim tài liệu. (Người đó đang ghép phần tiếng với phần hình cho khớp nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "băng âm thanh": cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đến bản chất băng ghi âm thanh.
    • Bộ phim được phục chế lại từ băng âm thanh băng hình gốc. (Phim được khôi phục từ hai thành phần lưu trữ riêng biệt tiếng hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Băng từ (danh từ): vật liệu từ tính dùng để ghi âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu vật liệu cấu tạo nên "băng âm".
  • Đĩa than (danh từ): một phương tiện lưu trữ âm thanh khác, bằng nhựa, phát ra âm thanh khi kim quét trên rãnh.
Từ đồng nghĩa
  • Băng ghi âm: băng dùng để ghi lại lưu trữ âm thanh.
  • Piste sonore (từ mượn tiếng Pháp, dùng trong chuyên ngành): đường âm thanh, băng âm thanh.
Thành ngữ liên quan
  • " băng âm làm chứng": bằng chứng cụ thể, khách quan được ghi lại bằng âm thanh.
    • Vụ án này phức tạp nhưng đã băng âm làm chứng. (Bằng chứng từ bản ghi âm giúp làm sáng tỏ vụ án.)